chê chán

chê chán

Ăn quá nhiều bánh ngọt, giờ tôi thấy chê chán rồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy không còn hứng thú, không muốn tiếp tục đã quá thừa thãi hoặc nhàm chán: Diễn tả trạng thái chán ngán, không còn muốn ăn, dùng, hoặc làm điều đó nữa đã quá nhiều hoặc kéo dài.
    • Đã thỏa mãn đến mức tột độ: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể hàm ý đã thưởng thức, trải nghiệm đầy đủ đến mức không còn ham muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ăn bánh mứt nhiều quá, giờ tôi thấy chê chán rồi. (Đã ăn quá nhiều bánh mứt, giờ tôi thấy chán ngán rồi.)
    • Nghe đi nghe lại một bài hát, cuối cùng cũng chê chán. (Nghe đi nghe lại một bài hát, cuối cùng cũng thấy chán.)
    • Đi chơi chỗ đó nhiều lần đến chê chán. (Đi chơi chỗ đó nhiều lần đến mức chán ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chê chán" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, tự nhiên. Từ này nhấn mạnh cảm giác chán ngán, thừa phát sinh từ việc đã quá nhiều hoặc lặp đi lặp lại.
    • Cứ phải làm một việc nhàm chán mỗi ngày, ai chẳng chê chán. (Cứ phải làm một việc nhàm chán mỗi ngày, ai chẳng thấy chán ngấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chán chê: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng gần như hoàn toàn giống với "chê chán". "Chán chê" phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại.
    • Ăn no nê, uống chán chê. (Ăn no nê, uống thỏa thích đến mức chán.)
  • Ngán ngẩm: Cũng diễn tả sự chán ngán, nhưng thường nhấn mạnh đến sự mệt mỏi, bực mình hơn sự thừa.
  • Ngấy: Thường dùng cho cảm giác chán ăn đã ăn quá nhiều thức ăn béo, ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Chán ngán: Chán đến mức không muốn nhìn thấy, nghĩ đến nữa.
  • Chán ngấy: Chán đến mức tột độ, thường dùng cho việc ăn uống hoặc cảm giác khó chịu.
  • Phát ngán: Cảm thấy chán đến mức không thể chịu đựng thêm.
Từ trái nghĩa
  • Thèm thuồng: Rất muốn, rất thích (thường dùng cho ăn uống).
  • Ham thích: hứng thú, yêu thích.
  • Say mê: Yêu thích đến mức đắm chìm.
Lưu ý sử dụng
  • "Chê chán" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn với ý nghĩa tương tự "chán chê".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, tục ngữ hoặc lời ăn tiếng nói dân gian để tạo sự cân đối, nhịp điệu.

Từ chứa "chê chán"